Không thể tải sản phẩm này.

Thẻ quà tặng
AirlineGift eGift Card với crypto
Chọn AirlineGift eGift Card cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Trang hiển thị đơn vị tiền tệ gốc và các giá trị có sẵn trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Costa Rica · CRC · CRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
Xem lại tất cả 33 lựa chọn thị trường
- Costa RicaCRCRCCRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- Hong Kong SAR ChinaHKHKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
- HungaryHUHUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- IcelandISISKISK 2,500, ISK 5,000, ISK 10,000, ISK 15,000, ISK 20,000
- IndonesiaIDIDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- IsraelILILSILS 100.00, ILS 200.00, ILS 400.00, ILS 600.00, ILS 800.00
- JapanJPJPYJPY 5,000, JPY 10,000, JPY 20,000, JPY 30,000, JPY 40,000
- LithuaniaLTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- MalaysiaMYMYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
- MexicoMXMXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
- New ZealandNZNZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
- NigeriaNGNGNNGN 50,000.00, NGN 100,000.00, NGN 200,000.00, NGN 300,000.00, NGN 400,000.00
- NorwayNONOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- PakistanPKPKRPKR 10,000, PKR 20,000, PKR 40,000, PKR 60,000, PKR 80,000
- PanamaPAPABPAB 25.00, PAB 50.00, PAB 100.00, PAB 150.00, PAB 200.00
- PeruPEPENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- RomaniaRORONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- RussiaRURUBRUB 2,500.00, RUB 5,000.00, RUB 10,000.00, RUB 15,000.00, RUB 20,000.00
- SingaporeSGSGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- SlovakiaSKEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SloveniaSIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- South AfricaZAZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- SwitzerlandCHCHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- ThailandTHTHBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
- TürkiyeTRTRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
- United Arab EmiratesAEAEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
- VietnamVNVNDVND 1,000,000, VND 2,000,000, VND 4,000,000, VND 6,000,000, VND 8,000,000
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Bắt đầu với thị trường của người nhận
Sản phẩm này có các tùy chọn trên Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.
Sử dụng các giá trị khả dụng
Các giá trị AED hiện có là AED 100, AED 200, AED 400, AED 600, AED 800.
Nếu bạn chuyển thị trường, trang sẽ áp dụng giá trị riêng của thị trường đó thay vì chuyển một con số thô giữa các đơn vị tiền tệ.
Xem lại trước khi thanh toán
Giá hiển thị giúp bạn so sánh chi phí thẻ bằng loại tiền ưa thích trong khi thanh toán bằng tiền điện tử. Kiểm tra thị trường, loại tiền và số tiền cùng nhau trước khi thanh toán.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho AirlineGift eGift Card?
Trang hiển thị Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ mệnh giá AED, CHF, CRC, EUR, HKD, HUF, IDR, ILS, ISK, JPY, MXN, MYR, NGN, NOK, NZD, PAB, PEN, PKR, PLN, RON, RUB, SEK, SGD, THB, TRY, VND, ZAR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định mua.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Thời trang & phong cách sống · United Arab Emirates · Switzerland · Costa Rica · Finland · Greece · Hong Kong SAR China · Hungary · Indonesia