Không thể tải sản phẩm này.

Thẻ quà tặng
Thẻ quà tặng Busuu bằng crypto
Chọn thẻ quà tặng Busuu cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Áo · EUR · EUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
Xem lại tất cả 28 lựa chọn thị trường
- AustriaATEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BelgiumBEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BulgariaBGEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CroatiaHREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CyprusCYEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CzechiaCZCZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
- DenmarkDKDKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- EstoniaEEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FranceFREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GermanyDEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- HungaryHUHUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- ItalyITEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LatviaLVEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LithuaniaLTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LuxembourgLUEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- MaltaMTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- NetherlandsNLEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- RomaniaRORONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- SlovakiaSKEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SloveniaSIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SpainESEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- United KingdomGBGBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Cho một món quà thường ngày
Busuu là một thẻ quà tặng liên quan đến mua sắm trực tuyến. Bắt đầu bằng cách kiểm tra xem loại sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của người nhận hay không.
Chọn một trong năm giá trị
Các giá trị CZK có sẵn là CZK 500, CZK 1,000, CZK 2,000, CZK 3,000, CZK 4,000.
Mệnh giá là số tiền mà thẻ mang theo; giá hiển thị chỉ là một cách khác để đọc số tiền đó.
So sánh bằng đơn vị tiền tệ của bạn
Đặt đơn vị tiền tệ hiển thị ưu tiên của bạn để so sánh giá thẻ trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa. Đơn vị tiền tệ mệnh giá và thị trường được chọn vẫn không thay đổi.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Busuu?
Trang hiển thị Áo và các thị trường khác cùng các tùy chọn tiền tệ mệnh giá CZK, DKK, EUR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Mua sắm · Austria · Belgium · Bulgaria · Cyprus · Czechia · Germany · Denmark · Estonia