Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
eLearnGift eGift Card

Thẻ quà tặng

eLearnGift eGift Card với crypto

Chọn eLearnGift eGift Card cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Trang hiển thị đơn vị tiền tệ gốc và các giá trị có sẵn trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

37 thị trường

Costa Rica · CRC · CRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00

Xem lại tất cả 37 lựa chọn thị trường
  • Costa RicaCR
    CRCCRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
  • FinlandFI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GreeceGR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • Hong Kong SAR ChinaHK
    HKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
  • HungaryHU
    HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • IcelandIS
    ISKISK 2,500, ISK 5,000, ISK 10,000, ISK 15,000, ISK 20,000
  • IndiaIN
    INRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
  • IndonesiaID
    IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
  • IrelandIE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • IsraelIL
    ILSILS 100.00, ILS 200.00, ILS 400.00, ILS 600.00, ILS 800.00
  • JapanJP
    JPYJPY 5,000, JPY 10,000, JPY 20,000, JPY 30,000, JPY 40,000
  • LatviaLV
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LithuaniaLT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MalaysiaMY
    MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • MexicoMX
    MXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • New ZealandNZ
    NZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
  • NigeriaNG
    NGNNGN 50,000.00, NGN 100,000.00, NGN 200,000.00, NGN 300,000.00, NGN 400,000.00
  • NorwayNO
    NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
  • PakistanPK
    PKRPKR 10,000, PKR 20,000, PKR 40,000, PKR 60,000, PKR 80,000
  • PanamaPA
    PABPAB 25.00, PAB 50.00, PAB 100.00, PAB 150.00, PAB 200.00
  • PeruPE
    PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
  • PhilippinesPH
    PHPPHP 2,000.00, PHP 4,000.00, PHP 8,000.00, PHP 12,000.00, PHP 16,000.00
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • RomaniaRO
    RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • RussiaRU
    RUBRUB 2,500.00, RUB 5,000.00, RUB 10,000.00, RUB 15,000.00, RUB 20,000.00
  • SingaporeSG
    SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • SlovakiaSK
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SloveniaSI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • South AfricaZA
    ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • SwitzerlandCH
    CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
  • TaiwanTW
    TWDTWD 1,000.00, TWD 2,000.00, TWD 4,000.00, TWD 6,000.00, TWD 8,000.00
  • ThailandTH
    THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
  • TürkiyeTR
    TRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
  • United Arab EmiratesAE
    AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Một lựa chọn giải trí

eLearnGift eGift Card được liên kết với giải trí. Sử dụng loại sản phẩm và thị trường hiển thị ở đây để quyết định liệu nó có phù hợp với người nhận.

Kiểm tra tiền tệ và giá trị

Sản phẩm này có các tùy chọn trên Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.

Các giá trị AED hiện có là AED 100, AED 200, AED 400, AED 600, AED 800.

Giữ giá rõ ràng

So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho eLearnGift eGift Card?

Trang hiển thị Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác cùng các tùy chọn tiền tệ mệnh giá AED, CHF, CRC, EUR, HKD, HUF, IDR, ILS, INR, ISK, JPY, MXN, MYR, NGN, NOK, NZD, PAB, PEN, PHP, PKR, PLN, RON, RUB, SEK, SGD, THB, TRY, TWD, ZAR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

1-800-PetSupplies · 123 Blumenversand DE

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Giải trí · United Arab Emirates · Switzerland · Costa Rica · Finland · Greece · Hong Kong SAR China · Hungary · Indonesia