Không thể tải sản phẩm này.

Thẻ quà tặng
Thẻ quà tặng Global Hotel Card bằng crypto
Chọn thẻ quà tặng Global Hotel Card cho Afghanistan và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Afghanistan · AFN · AFN 2,000, AFN 4,000, AFN 8,000, AFN 12,000, AFN 16,000
Xem lại tất cả 38 lựa chọn thị trường
- AfghanistanAFAFNAFN 2,000, AFN 4,000, AFN 8,000, AFN 12,000, AFN 16,000
- AustraliaAUAUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
- AustriaATEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BelgiumBEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CanadaCACADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
- CroatiaHREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CzechiaCZCZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
- DenmarkDKDKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- EstoniaEEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FranceFREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GermanyDEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- Hong Kong SAR ChinaHKHKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
- HungaryHUHUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- IndonesiaIDIDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- ItalyITEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- JapanJPJPYJPY 5,000, JPY 10,000, JPY 20,000, JPY 30,000, JPY 40,000
- LatviaLVEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LithuaniaLTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LuxembourgLUEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- MalaysiaMYMYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
- NetherlandsNLEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- New ZealandNZNZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
- NorwayNONOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SingaporeSGSGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- SlovakiaSKEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SloveniaSIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- South KoreaKRKRWKRW 50,000, KRW 100,000, KRW 200,000, KRW 300,000, KRW 400,000
- SpainESEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- SwitzerlandCHCHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- United KingdomGBGBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
- United StatesUSUSDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
- VietnamVNVNDVND 1,000,000, VND 2,000,000, VND 4,000,000, VND 6,000,000, VND 8,000,000
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Một lựa chọn khác
Global Hotel Card được liên kết với other. Sử dụng loại sản phẩm và thị trường hiển thị ở đây để quyết định xem sản phẩm có phù hợp với người nhận hay không.
Kiểm tra tiền tệ và giá trị
Sản phẩm này có các tùy chọn trên Afghanistan và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.
Các giá trị AFN khả dụng là AFN 2,000, AFN 4,000, AFN 8,000, AFN 12,000, AFN 16,000.
Giữ giá rõ ràng
So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Global Hotel Card?
Trang hiển thị Afghanistan và các thị trường khác cùng các tùy chọn tiền tệ mệnh giá AFN, AUD, CAD, CZK, DKK, EUR, HKD, NOK, NZD, USD, VND. Hãy chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định mua.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Khác · Afghanistan · Austria · Australia · Belgium · Canada · Switzerland · Czechia · Germany