Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
Hotelsgift

Thẻ quà tặng

Thẻ quà tặng Hotelsgift bằng crypto

Chọn thẻ quà tặng Hotelsgift cho Argentina và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

61 thị trường

Argentina · ARS · ARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00

Xem lại tất cả 61 lựa chọn thị trường
  • ArgentinaAR
    ARSARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
  • AustraliaAU
    AUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
  • AustriaAT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BahrainBH
    BHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
  • BelgiumBE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BrazilBR
    BRLBRL 100.00, BRL 200.00, BRL 400.00, BRL 600.00, BRL 800.00
  • BulgariaBG
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CanadaCA
    CADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
  • ChileCL
    CLPCLP 25,000, CLP 50,000, CLP 100,000, CLP 150,000, CLP 200,000
  • ChinaCN
    CNYCNY 200.00, CNY 400.00, CNY 800.00, CNY 1,200.00, CNY 1,600.00
  • ColombiaCO
    COPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
  • CroatiaHR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CyprusCY
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CzechiaCZ
    CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • EgyptEG
    EGPEGP 1,000.00, EGP 2,000.00, EGP 4,000.00, EGP 6,000.00, EGP 8,000.00
  • EstoniaEE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FinlandFI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FranceFR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GermanyDE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GreeceGR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • Hong Kong SAR ChinaHK
    HKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
  • HungaryHU
    HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • IndiaIN
    INRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
  • IndonesiaID
    IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
  • IrelandIE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ItalyIT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • JapanJP
    JPYJPY 5,000, JPY 10,000, JPY 20,000, JPY 30,000, JPY 40,000
  • KuwaitKW
    KWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
  • LatviaLV
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LithuaniaLT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LuxembourgLU
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MalaysiaMY
    MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • MaltaMT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MexicoMX
    MXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • New ZealandNZ
    NZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
  • NorwayNO
    NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
  • OmanOM
    OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
  • PakistanPK
    PKRPKR 10,000, PKR 20,000, PKR 40,000, PKR 60,000, PKR 80,000
  • PeruPE
    PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
  • PhilippinesPH
    PHPPHP 2,000.00, PHP 4,000.00, PHP 8,000.00, PHP 12,000.00, PHP 16,000.00
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • QatarQA
    QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
  • RomaniaRO
    RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • Saudi ArabiaSA
    SARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
  • SingaporeSG
    SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • SlovakiaSK
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SloveniaSI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • South AfricaZA
    ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
  • South KoreaKR
    KRWKRW 50,000, KRW 100,000, KRW 200,000, KRW 300,000, KRW 400,000
  • SpainES
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • SwitzerlandCH
    CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
  • TaiwanTW
    TWDTWD 1,000.00, TWD 2,000.00, TWD 4,000.00, TWD 6,000.00, TWD 8,000.00
  • ThailandTH
    THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
  • United Arab EmiratesAE
    AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
  • United StatesUS
    USDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
  • VietnamVN
    TWDTWD 1,000.00, TWD 2,000.00, TWD 4,000.00, TWD 6,000.00, TWD 8,000.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Lựa chọn cho du lịch

Hotelsgift gắn với du lịch. Dựa vào loại sản phẩm và thị trường hiển thị ở đây để quyết định xem sản phẩm có phù hợp với người nhận hay không.

Kiểm tra tiền tệ và giá trị

Sản phẩm này có các tùy chọn trên Argentina và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.

Các giá trị ARS khả dụng là ARS 50,000, ARS 100,000, ARS 200,000, ARS 300,000, ARS 400,000.

Giữ giá rõ ràng

So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho Hotelsgift?

Trang hiển thị Argentina và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ ghi trên mặt ARS, AUD, BHD, BRL, CAD, CLP, CNY, COP, CZK, DKK, EGP, EUR, TWD. Chọn thị trường khớp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

3D World Selfie Museum Dubai · 3M Car Care

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Du lịch & trải nghiệm · United Arab Emirates · Argentina · Austria · Australia · Belgium · Bulgaria · Bahrain · Brazil