Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
IKEA

Thẻ quà tặng

Thẻ quà tặng IKEA bằng tiền mã hóa cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác

Chọn thẻ quà tặng IKEA cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

44 thị trường

Úc · AUD · AUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00

Xem lại tất cả 44 lựa chọn thị trường
  • AustraliaAU
    AUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
  • AustriaAT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BelgiumBE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BulgariaBG
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CanadaCA
    CADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
  • ChinaCN
    CNYCNY 200.00, CNY 400.00, CNY 800.00, CNY 1,200.00, CNY 1,600.00
  • CroatiaHR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CyprusCY
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CzechiaCZ
    CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • EgyptEG
    EGPEGP 1,000.00, EGP 2,000.00, EGP 4,000.00, EGP 6,000.00, EGP 8,000.00
  • EstoniaEE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FinlandFI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FranceFR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GermanyDE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GreeceGR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • HungaryHU
    HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • IndiaIN
    INRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
  • IrelandIE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ItalyIT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • JapanJP
    JPYJPY 5,000, JPY 10,000, JPY 20,000, JPY 30,000, JPY 40,000
  • LatviaLV
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LithuaniaLT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LuxembourgLU
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MalaysiaMY
    MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • MaltaMT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • NorwayNO
    NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
  • OmanOM
    OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • QatarQA
    QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
  • RomaniaRO
    RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • SingaporeSG
    SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • SlovakiaSK
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SloveniaSI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • South KoreaKR
    KRWKRW 50,000, KRW 100,000, KRW 200,000, KRW 300,000, KRW 400,000
  • SpainES
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • SwitzerlandCH
    CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
  • TürkiyeTR
    TRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
  • United Arab EmiratesAE
    AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
  • United StatesUS
    USDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Lựa chọn cho nhà cửa và sân vườn

IKEA liên quan đến nhà cửa và sân vườn. Sử dụng loại sản phẩm và thị trường hiển thị ở đây để quyết định xem có phù hợp với người nhận hay không.

Kiểm tra tiền tệ và giá trị

Sản phẩm này có các tùy chọn trên Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.

Các giá trị AED hiện có là AED 100, AED 200, AED 400, AED 600, AED 800.

Giữ giá rõ ràng

So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho IKEA?

Trang hiển thị Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác và các tùy chọn tiền tệ mệnh giá AED, AUD, CAD, CHF, CNY, CZK, DKK, EGP, EUR, RON, USD. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

@home · @Home Gift Card

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Nhà cửa & sân vườn · United Arab Emirates · Austria · Australia · Belgium · Bulgaria · Canada · Switzerland · China