Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
Lebara

Thẻ quà tặng · Nạp tiền điện thoại

Thẻ quà tặng Lebara bằng crypto

Chọn thẻ quà tặng Lebara cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Nạp tiền di động nhanh sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia người nhận và số tiền nạp hiển thị qua thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, loại tiền và số tiền nạp

31 thị trường

Úc · AUD · AUD 10.00, AUD 20.00, AUD 40.00, AUD 60.00, AUD 100.00

Xem lại tất cả 31 lựa chọn thị trường
  • AustraliaAU
    AUDAUD 10.00, AUD 20.00, AUD 40.00, AUD 60.00, AUD 100.00
  • AustriaAT
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • BelgiumBE
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • BulgariaBG
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • CroatiaHR
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • CyprusCY
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • CzechiaCZ
    CZKCZK 100.00, CZK 200.00, CZK 400.00, CZK 600.00, CZK 1,000.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 25.00, DKK 50.00, DKK 100.00, DKK 150.00, DKK 250.00
  • EstoniaEE
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • FinlandFI
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • FranceFR
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • GermanyDE
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • GreeceGR
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • HungaryHU
    HUFHUF 2,000, HUF 4,000, HUF 8,000, HUF 12,000, HUF 20,000
  • IrelandIE
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • ItalyIT
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • LatviaLV
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • LithuaniaLT
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • LuxembourgLU
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • MaltaMT
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • PolandPL
    PLNPLN 20.00, PLN 40.00, PLN 80.00, PLN 120.00, PLN 200.00
  • PortugalPT
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • RomaniaRO
    RONRON 25.00, RON 50.00, RON 100.00, RON 150.00, RON 250.00
  • Saudi ArabiaSA
    SARSAR 20.00, SAR 40.00, SAR 80.00, SAR 120.00, SAR 200.00
  • SlovakiaSK
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • SloveniaSI
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • SpainES
    EUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 50.00, SEK 100.00, SEK 200.00, SEK 300.00, SEK 500.00
  • SwitzerlandCH
    CHFCHF 5.00, CHF 10.00, CHF 20.00, CHF 30.00, CHF 50.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 5.00, GBP 10.00, GBP 20.00, GBP 30.00, GBP 50.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền nạp đã chọn.

Lựa chọn đồ điện tử

Lebara được liên kết với danh mục điện tử. Hãy dùng loại sản phẩm và thị trường hiển thị ở đây để quyết định xem sản phẩm có phù hợp với người nhận hay không.

Kiểm tra tiền tệ và giá trị

Sản phẩm này có các tùy chọn trên Áo và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.

Các giá trị AUD khả dụng là AUD 50, AUD 100, AUD 200, AUD 300, AUD 400.

Giữ giá rõ ràng

So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho Lebara?

Trang hiển thị Áo và các thị trường khác cùng các tùy chọn tiền tệ mệnh giá AUD, CHF, CZK, DKK, EUR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

012 Talk · 1Mobile

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Điện tử · Austria · Australia · Belgium · Bulgaria · Switzerland · Cyprus · Czechia · Germany