Không thể tải sản phẩm này.
Nạp tiền di động
Nạp tiền điện thoại Movistar bằng tiền mã hóa
Chọn nạp tiền điện thoại Movistar cho Argentina và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Nạp tiền di động nhanh sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia người nhận và số tiền nạp hiển thị qua thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, loại tiền và số tiền nạp
Argentina · ARS · ARS 10,000.00, ARS 20,000.00, ARS 40,000.00, ARS 60,000.00, ARS 100,000.00
Xem lại tất cả 14 lựa chọn thị trường
- ArgentinaARARSARS 10,000.00, ARS 20,000.00, ARS 40,000.00, ARS 60,000.00, ARS 100,000.00
- ChileCLCLPCLP 5,000, CLP 10,000, CLP 20,000, CLP 30,000, CLP 50,000
- ColombiaCOCOPCOP 20,000, COP 40,000, COP 80,000, COP 120,000, COP 200,000
- Costa RicaCRCRCCRC 2,500.00, CRC 5,000.00, CRC 10,000.00, CRC 15,000.00, CRC 25,000.00
- EcuadorECUSDUSD 5.00, USD 10.00, USD 20.00, USD 50.00, USD 100.00
- El SalvadorSVUSDUSD 5.00, USD 10.00, USD 20.00, USD 50.00, USD 100.00
- GuatemalaGTGTQGTQ 50.00, GTQ 100.00, GTQ 200.00, GTQ 300.00, GTQ 500.00
- MexicoMXMXNMXN 100.00, MXN 200.00, MXN 400.00, MXN 600.00, MXN 1,000.00
- NicaraguaNINIONIO 200.00, NIO 400.00, NIO 800.00, NIO 1,200.00, NIO 2,000.00
- PanamaPAPABPAB 5.00, PAB 10.00, PAB 20.00, PAB 30.00, PAB 50.00USDUSD 5.00, USD 10.00, USD 20.00, USD 50.00, USD 100.00
- PeruPEPENPEN 20.00, PEN 40.00, PEN 80.00, PEN 120.00, PEN 200.00
- SpainESEUREUR 5.00, EUR 10.00, EUR 15.00, EUR 25.00, EUR 50.00
- UruguayUYUYUUYU 250.00, UYU 500.00, UYU 1,000.00, UYU 1,500.00, UYU 2,500.00
- VenezuelaVEVESVES 5,000.00, VES 10,000.00, VES 20,000.00, VES 30,000.00, VES 50,000.00
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền nạp đã chọn.
Cho một món quà thường ngày
Movistar là dịch vụ nạp tiền di động gắn liền với nạp tiền di động. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra xem loại sản phẩm có khớp với nhu cầu của người nhận hay không.
Chọn một trong năm giá trị
Các giá trị ARS khả dụng là ARS 50,000, ARS 100,000, ARS 200,000, ARS 300,000, ARS 400,000.
Mệnh giá là số tiền mà thẻ mang theo; giá hiển thị chỉ là một cách khác để đọc số tiền đó.
So sánh bằng đơn vị tiền tệ của bạn
Đặt đơn vị tiền tệ hiển thị ưu tiên của bạn để so sánh giá thẻ trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa. Đơn vị tiền tệ mệnh giá và thị trường được chọn vẫn không thay đổi.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Movistar?
Trang hiển thị Argentina và các thị trường khác và các tùy chọn tiền tệ mệnh giá ARS, CLP, COP, CRC, USD. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Nạp tiền điện thoại · Argentina · Chile · Colombia · Costa Rica · Ecuador · Spain · Guatemala · Mexico