Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
Rituals

Thẻ quà tặng

Thẻ quà tặng Rituals bằng tiền mã hóa cho Áo và các thị trường khác

Chọn thẻ quà tặng Rituals cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

22 thị trường

Áo · EUR · EUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00

Xem lại tất cả 22 lựa chọn thị trường
  • AustriaAT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BahrainBH
    BHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
  • BelgiumBE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • FranceFR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GermanyDE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • IrelandIE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ItalyIT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • KuwaitKW
    KWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
  • LuxembourgLU
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • NorwayNO
    NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
  • OmanOM
    OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • QatarQA
    QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
  • Saudi ArabiaSA
    SARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
  • SpainES
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • SwitzerlandCH
    CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
  • United Arab EmiratesAE
    AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Cho một món quà thường ngày

Rituals là thẻ quà tặng liên quan đến sức khỏe và làm đẹp. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra xem loại sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của người nhận hay không.

Chọn một trong năm giá trị

Các giá trị BHD khả dụng là BHD 10, BHD 20, BHD 40, BHD 60, BHD 80.

Mệnh giá là số tiền mà thẻ mang theo; giá hiển thị chỉ là một cách khác để đọc số tiền đó.

So sánh bằng đơn vị tiền tệ của bạn

Đặt đơn vị tiền tệ hiển thị ưu tiên của bạn để so sánh giá thẻ trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa. Đơn vị tiền tệ mệnh giá và thị trường được chọn vẫn không thay đổi.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho Rituals?

Trang hiển thị Áo và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ ghi trên thẻ BHD, DKK, EUR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

1847 · 1847 UAE

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Sức khỏe, spa & làm đẹp · United Arab Emirates · Austria · Belgium · Bahrain · Switzerland · Germany · Denmark · Spain