Không thể tải sản phẩm này.
Thẻ quà tặng
Thẻ quà tặng Spotify bằng crypto
Chọn thẻ quà tặng Spotify cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Algeria · DZD · DZD 5,000.00, DZD 10,000.00, DZD 20,000.00, DZD 30,000.00, DZD 40,000.00
Xem lại tất cả 37 lựa chọn thị trường
- AlgeriaDZDZDDZD 5,000.00, DZD 10,000.00, DZD 20,000.00, DZD 30,000.00, DZD 40,000.00
- AustraliaAUAUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
- AustriaATEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BelgiumBEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BrazilBRBRLBRL 100.00, BRL 200.00, BRL 400.00, BRL 600.00, BRL 800.00
- CanadaCACADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
- ColombiaCOCOPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
- DenmarkDKDKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- EgyptEGEGPEGP 1,000.00, EGP 2,000.00, EGP 4,000.00, EGP 6,000.00, EGP 8,000.00
- EstoniaEEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FranceFREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GermanyDEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- IndiaININRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
- IndonesiaIDIDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- ItalyITEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LatviaLVEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LithuaniaLTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LuxembourgLUEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- MexicoMXMXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
- MoroccoMAMADMAD 250.00, MAD 500.00, MAD 1,000.00, MAD 1,500.00, MAD 2,000.00
- NetherlandsNLEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- New ZealandNZNZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
- NorwayNONOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- Saudi ArabiaSASARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
- SingaporeSGSGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- South AfricaZAZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
- SpainESEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- SwitzerlandCHCHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- United Arab EmiratesAEAEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
- United KingdomGBGBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
- United StatesUSUSDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Bắt đầu với thị trường của người nhận
Sản phẩm này có các tùy chọn trên Áo và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.
Sử dụng các giá trị khả dụng
Các giá trị AUD khả dụng là AUD 50, AUD 100, AUD 200, AUD 300, AUD 400.
Nếu bạn chuyển thị trường, trang sẽ áp dụng giá trị riêng của thị trường đó thay vì chuyển một con số thô giữa các đơn vị tiền tệ.
Xem lại trước khi thanh toán
Giá hiển thị giúp bạn so sánh chi phí thẻ bằng loại tiền ưa thích trong khi thanh toán bằng tiền điện tử. Kiểm tra thị trường, loại tiền và số tiền cùng nhau trước khi thanh toán.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Spotify?
Trang hiển thị Áo và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ ghi trên thẻ là AUD, BRL, CAD, COP, DKK, DZD, EGP, EUR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Giải trí · United Arab Emirates · Austria · Australia · Belgium · Brazil · Canada · Switzerland · Colombia