Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
Steam

Trò chơi · Thẻ quà tặng

Trò chơi Steam bằng tiền mã hóa

Chọn trò chơi Steam cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác. Trang hiển thị đơn vị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

57 thị trường

Argentina · ARS · ARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00

Xem lại tất cả 57 lựa chọn thị trường
  • ArgentinaAR
    ARSARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
  • AustriaAT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BahrainBH
    BHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
  • BelgiumBE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • BrazilBR
    BRLBRL 100.00, BRL 200.00, BRL 400.00, BRL 600.00, BRL 800.00
  • BulgariaBG
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ChileCL
    CLPCLP 25,000, CLP 50,000, CLP 100,000, CLP 150,000, CLP 200,000
  • ColombiaCO
    COPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
  • Costa RicaCR
    CRCCRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
  • CroatiaHR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CyprusCY
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • CzechiaCZ
    CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • EstoniaEE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FinlandFI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • FranceFR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GermanyDE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GreeceGR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • Hong Kong SAR ChinaHK
    HKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
  • HungaryHU
    HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • IndiaIN
    INRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
  • IndonesiaID
    IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
  • IrelandIE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ItalyIT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • KuwaitKW
    KWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
  • LatviaLV
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LithuaniaLT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LuxembourgLU
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MalaysiaMY
    MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • MaltaMT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MexicoMX
    MXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
  • NetherlandsNL
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • NigeriaNG
    NGNNGN 50,000.00, NGN 100,000.00, NGN 200,000.00, NGN 300,000.00, NGN 400,000.00
  • OmanOM
    OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
  • PeruPE
    PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
  • PhilippinesPH
    PHPPHP 2,000.00, PHP 4,000.00, PHP 8,000.00, PHP 12,000.00, PHP 16,000.00
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • QatarQA
    QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
  • RomaniaRO
    RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • Saudi ArabiaSA
    SARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
  • SingaporeSG
    SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • SlovakiaSK
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SloveniaSI
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • South AfricaZA
    ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
  • South KoreaKR
    KRWKRW 50,000, KRW 100,000, KRW 200,000, KRW 300,000, KRW 400,000
  • SpainES
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • TaiwanTW
    TWDTWD 1,000.00, TWD 2,000.00, TWD 4,000.00, TWD 6,000.00, TWD 8,000.00
  • ThailandTH
    THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
  • TürkiyeTR
    TRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
  • UkraineUA
    UAHUAH 1,000.00, UAH 2,000.00, UAH 4,000.00, UAH 6,000.00, UAH 8,000.00
  • United Arab EmiratesAE
    AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
  • United StatesUS
    USDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
  • UruguayUY
    UYUUYU 1,000.00, UYU 2,000.00, UYU 4,000.00, UYU 6,000.00, UYU 8,000.00
  • VietnamVN
    VNDVND 1,000,000, VND 2,000,000, VND 4,000,000, VND 6,000,000, VND 8,000,000

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Cho một món quà thường ngày

Steam là một trò chơi liên quan đến đồ điện tử. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra rằng loại sản phẩm khớp với nhu cầu của người nhận.

Chọn một trong năm giá trị

Các giá trị AED hiện có là AED 100, AED 200, AED 400, AED 600, AED 800.

Mệnh giá là số tiền mà thẻ mang theo; giá hiển thị chỉ là một cách khác để đọc số tiền đó.

So sánh bằng đơn vị tiền tệ của bạn

Đặt đơn vị tiền tệ hiển thị ưu tiên của bạn để so sánh giá thẻ trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa. Đơn vị tiền tệ mệnh giá và thị trường được chọn vẫn không thay đổi.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho Steam?

Trang hiển thị Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ ghi trên mệnh giá AED, ARS, BHD, BRL, CLP, COP, CRC, CZK, DKK, EUR, GBP, HKD, IDR, INR, KRW, KWD, MXN, MYR, NGN, OMR, PEN, PHP, PLN, QAR, SAR, SGD, THB, TRY, TWD, UAH, USD, UYU, VND, ZAR. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

1905 Movie Network · 220.lv

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Điện tử · United Arab Emirates · Argentina · Austria · Belgium · Bulgaria · Bahrain · Brazil · Chile