Không thể tải sản phẩm này.
Trò chơi · Thẻ quà tặng
Trò chơi Valorant bằng crypto cho Áo và các thị trường khác
Chọn trò chơi Valorant cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị đơn vị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Úc · AUD · AUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
Xem lại tất cả 43 lựa chọn thị trường
- AustraliaAUAUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
- AustriaATEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BahrainBHBHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
- BelgiumBEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BrazilBRBRLBRL 100.00, BRL 200.00, BRL 400.00, BRL 600.00, BRL 800.00
- BulgariaBGEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CanadaCACADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
- CroatiaHREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CyprusCYEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CzechiaCZCZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
- DenmarkDKDKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- EstoniaEEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FranceFREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GermanyDEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- Hong Kong SAR ChinaHKHKDHKD 250.00, HKD 500.00, HKD 1,000.00, HKD 1,500.00, HKD 2,000.00
- HungaryHUHUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- IndiaININRINR 2,500.00, INR 5,000.00, INR 10,000.00, INR 15,000.00, INR 20,000.00
- IndonesiaIDIDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- ItalyITEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- KuwaitKWKWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
- LatviaLVEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LithuaniaLTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LuxembourgLUEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- MaltaMTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- NetherlandsNLEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- New ZealandNZNZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
- PhilippinesPHPHPPHP 2,000.00, PHP 4,000.00, PHP 8,000.00, PHP 12,000.00, PHP 16,000.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- RomaniaRORONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- Saudi ArabiaSASARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
- SingaporeSGSGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- SlovakiaSKEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SloveniaSIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SpainESEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- TürkiyeTRTRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
- United Arab EmiratesAEAEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
- United KingdomGBGBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
- United StatesUSUSDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Cho một món quà thường ngày
Valorant là một trò chơi liên quan đến đồ điện tử. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra rằng loại sản phẩm khớp với nhu cầu của người nhận.
Chọn một trong năm giá trị
Các giá trị AUD khả dụng là AUD 50, AUD 100, AUD 200, AUD 300, AUD 400.
Mệnh giá là số tiền mà thẻ mang theo; giá hiển thị chỉ là một cách khác để đọc số tiền đó.
So sánh bằng đơn vị tiền tệ của bạn
Đặt đơn vị tiền tệ hiển thị ưu tiên của bạn để so sánh giá thẻ trong khi thanh toán bằng tiền mã hóa. Đơn vị tiền tệ mệnh giá và thị trường được chọn vẫn không thay đổi.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Valorant?
Trang hiển thị Áo và các thị trường khác và các tùy chọn đơn vị tiền tệ gốc AUD, BHD, BRL, CAD, CZK, DKK, EUR, USD. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Điện tử · United Arab Emirates · Austria · Australia · Belgium · Bulgaria · Bahrain · Brazil · Canada