Không thể tải sản phẩm này.
Thẻ quà tặng
Thẻ quà tặng Zalando bằng tiền mã hóa cho Áo và các thị trường khác
Chọn thẻ quà tặng Zalando cho Áo và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.
- Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
- Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
- Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
- Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển
Thông tin danh mục hiện tại
Thị trường, tiền tệ và mệnh giá
Áo · EUR · EUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
Xem lại tất cả 24 lựa chọn thị trường
- AustriaATEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- BelgiumBEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CroatiaHREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- CzechiaCZCZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
- DenmarkDKDKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- FinlandFIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- FranceFREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GermanyDEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- GreeceGREUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- HungaryHUHUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- IrelandIEEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- ItalyITEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- LuxembourgLUEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- NetherlandsNLEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- NorwayNONOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- PolandPLPLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- PortugalPTEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- RomaniaRORONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- SlovakiaSKEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SloveniaSIEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SpainESEUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
- SwedenSESEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- SwitzerlandCHCHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- United KingdomGBGBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.
Bắt đầu với thị trường của người nhận
Sản phẩm này có các tùy chọn trên Áo và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.
Sử dụng các giá trị khả dụng
Các giá trị CZK có sẵn là CZK 500, CZK 1,000, CZK 2,000, CZK 3,000, CZK 4,000.
Nếu bạn chuyển thị trường, trang sẽ áp dụng giá trị riêng của thị trường đó thay vì chuyển một con số thô giữa các đơn vị tiền tệ.
Xem lại trước khi thanh toán
Giá hiển thị giúp bạn so sánh chi phí thẻ bằng loại tiền ưa thích trong khi thanh toán bằng tiền điện tử. Kiểm tra thị trường, loại tiền và số tiền cùng nhau trước khi thanh toán.
Câu hỏi về sản phẩm này
Thị trường nào có sẵn cho Zalando?
Trang hiển thị Áo và các thị trường khác cùng các tùy chọn đơn vị tiền tệ mệnh giá CZK, DKK, EUR, HUF. Chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định.
Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.
Sản phẩm liên quan
Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này
Thời trang & phong cách sống · Austria · Belgium · Switzerland · Czechia · Germany · Denmark · Spain · Finland