Giftoshi
Giỏ hàng0
← Quay lại danh mục
Sephora

Thẻ quà tặng

Thẻ quà tặng Sephora bằng tiền mã hóa cho Úc và các thị trường khác

Chọn thẻ quà tặng Sephora cho Úc và các thị trường khác. Trang hiển thị tiền tệ mệnh giá và các giá trị khả dụng trước, sau đó cho phép bạn so sánh giá thẻ bằng loại tiền hiển thị ưa thích của mình trong khi thanh toán bằng crypto.

  • Không KYC khi thanh toán · chỉ tên, họ và email
  • Gửi mã thẻ quà tặng · trong vòng 2 phút sau khi xác nhận thanh toán
  • Quốc gia và mệnh giá được hiển thị qua bước thanh toán
  • Số lượng crypto chính xác được cung cấp trước khi chuyển

Cách thức đặt hàng·Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Thông tin danh mục hiện tại

Thị trường, tiền tệ và mệnh giá

19 thị trường

Úc · AUD · AUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00

Xem lại tất cả 19 lựa chọn thị trường
  • AustraliaAU
    AUDAUD 50.00, AUD 100.00, AUD 200.00, AUD 300.00, AUD 400.00
  • CanadaCA
    CADCAD 50.00, CAD 100.00, CAD 200.00, CAD 300.00, CAD 400.00
  • DenmarkDK
    DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • FranceFR
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • GermanyDE
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • ItalyIT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • LuxembourgLU
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • MalaysiaMY
    MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • MexicoMX
    MXNMXN 500.00, MXN 1,000.00, MXN 2,000.00, MXN 3,000.00, MXN 4,000.00
  • New ZealandNZ
    NZDNZD 50.00, NZD 100.00, NZD 200.00, NZD 300.00, NZD 400.00
  • PolandPL
    PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • PortugalPT
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • Puerto RicoPR
    USDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00
  • RomaniaRO
    RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • SingaporeSG
    SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • SpainES
    EUREUR 25.00, EUR 50.00, EUR 100.00, EUR 150.00, EUR 200.00
  • SwedenSE
    SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • United KingdomGB
    GBPGBP 25.00, GBP 50.00, GBP 100.00, GBP 150.00, GBP 200.00
  • United StatesUS
    USDUSD 25.00, USD 50.00, USD 100.00, USD 150.00, USD 200.00

Tiền tệ hiển thị chỉ thay đổi ước tính. Nó không thay đổi số tiền sản phẩm đã chọn.

Một lựa chọn sức khỏe và sắc đẹp

Sephora gắn liền với sức khỏe và sắc đẹp. Sử dụng loại sản phẩm và thị trường được hiển thị ở đây để quyết định xem nó có phù hợp với người nhận không.

Kiểm tra tiền tệ và giá trị

Sản phẩm này có các tùy chọn trên Úc và các thị trường khác. Chọn thị trường phù hợp với người nhận dự định trước khi chọn giá trị.

Các giá trị AUD khả dụng là AUD 50, AUD 100, AUD 200, AUD 300, AUD 400.

Giữ giá rõ ràng

So sánh giá thẻ bằng đơn vị tiền tệ hiển thị ưa thích của bạn khi lập kế hoạch thanh toán crypto. Giữ số tiền ghi trên mặt và đơn vị tiền tệ bên cạnh trong đơn hàng của bạn.

Câu hỏi về sản phẩm này

Thị trường nào có sẵn cho Sephora?

Trang hiển thị Úc và các thị trường khác cùng các lựa chọn đơn vị tiền tệ mệnh giá AUD, CAD, DKK, EUR, NZD, RON, USD. Hãy chọn thị trường phù hợp với thẻ dự định mua.

Giá hiển thị có thể thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Việc này chỉ thay đổi cách hiển thị giá thẻ; mệnh giá và đơn vị tiền tệ đã chọn vẫn giữ nguyên.

Sản phẩm liên quan

1847 · 1847 UAE

Xem danh mục và thị trường của sản phẩm này

Sức khỏe, spa & làm đẹp · Australia · Canada · Germany · Denmark · Spain · France · United Kingdom · Italy